pros and cons
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Những lý luận thuận và chống, những lý do tán thành và phản đối: Cụm từ này dùng để chỉ tập hợp các mặt lợi (ưu điểm, thuận lợi) và mặt hại (nhược điểm, bất lợi) của một vấn đề, quyết định hoặc tình huống nào đó, thường được xem xét để đưa ra quyết định sáng suốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We need to weigh the pros and cons before making a final decision. (Chúng ta cần cân nhắc những mặt lợi và hại trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)
- The article lists the pros and cons of living in a big city. (Bài báo liệt kê những ưu và nhược điểm của việc sống ở một thành phố lớn.)
- Let's discuss the pros and cons of each proposal. (Hãy thảo luận những điểm thuận lợi và khó khăn của từng đề xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to weigh/consider the pros and cons": cân nhắc, xem xét các mặt lợi và hại.
- It's important to weigh the pros and cons carefully before investing. (Việc cân nhắc kỹ lưỡng những mặt lợi hại trước khi đầu tư là rất quan trọng.)
"to list/outline the pros and cons": liệt kê, phác thảo các ưu và nhược điểm.
- The manager asked us to list the pros and cons of the new policy. (Quản lý yêu cầu chúng tôi liệt kê những điểm thuận và chống của chính sách mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Advantages and disadvantages (n): Những lợi thế và bất lợi. (Từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng thay thế được).
- Strengths and weaknesses (n): Điểm mạnh và điểm yếu. (Thường dùng để đánh giá một cá nhân, tổ chức hoặc kế hoạch).
- Benefits and drawbacks (n): Lợi ích và hạn chế.
Từ đồng nghĩa
- Advantages and disadvantages: Ưu điểm và nhược điểm.
- Pluses and minuses: Điểm cộng và điểm trừ (cách nói thân mật, không trang trọng).
- For and against: Lý do ủng hộ và phản đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Cụm từ này là một danh từ ghép cố định, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- Look at both sides of the coin: Nhìn vào cả hai mặt của vấn đề. (Có nghĩa tương tự như việc xem xét pros and cons).
- A good leader always looks at both sides of the coin. (Một nhà lãnh đạo giỏi luôn nhìn vào cả hai mặt của vấn đề.)
phó từ
- thuận và chống, tán thành và phản đối
danh từ, (thường) số nhiều pros-and-cons
- những lý luận thuận và chống, những lý luận tán thành và phản đối